faxed star

/fækst stɑr/
Danh từ
  1. (hiếm, phương ngữ) Sao chổi; sao băng.
    (rare, dialectal) A comet; meteor.
🎬 Nghe “faxed star” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish